29

Th 08

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp

  • Mạnh Trường
  • 0 bình luận

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp:
Điện Công nghiệp là ngành đóng vai trò vô cùng thiết yếu trong cuộc sống hiện nay từ kinh doanh, sản xuất cho đến sinh hoạt hàng ngày của tất cả mọi người. Do đó, để có một công việc tốt, đòi hỏi cần có một vốn từ vựng nhất định về chuyên ngành Điện. Hôm nay CTBA sẽ giới thiệu bạn từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện Công nghiệp. Các bạn cùng theo dõi nhé!

1. Các thuật ngữ tiếng Anh về Điện Công Nghiệp

Từ vựng Tiếng anh chuyên ngành Điện Công nghiệp
•    FM – Frequency Modulation: Biến điệu tần số
•    AC – Alterating Current: Dòng điện xoay chiều
•    DC – Direct Current: Dòng điện một chiều
•    FCO – Fuse Cut Out: Cầu chì tự rơi
•    LBFOC – Load Breaker Fuse Cut Out: Cầu chì tự rơi có cắt tải
•    CB – Circuit Breaker: Máy cắt
•    ACB – Air Circuit Breaker: Máy cắt bằng không khí
•    MCCB – Moduled Case Circuit Breaker: Máy cắt khối có dòng cắt > 100A
•    MCB – Miniature Circuit Breaker: Bộ ngắt mạch loại nhỏ
•    VCB – Vacuum Circuit Breaker: Máy cắt chân không
•    RCD – Residual Current Device: Thiết bị chống dòng điện dư
•    DF: Distortion Factor: Hệ số méo dạng
•    THD: Total Harmonic Distortion: Độ méo dạng tổng do sóng hài
•    Reference input: Tín hiệu vào, tín hiệu chuẩn
•    Controlled output: Tín hiệu ra
•    SISO – Single Input Single Output: hệ thống một ngõ vào, một ngõ ra
•    MIMO – Multi Input Multi Putput : Hệ thống nhiều ngõ vào, nhiều ngõ ra

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp

2. Từ vựng tiếng Anh về các chuyên ngành của Điện Công Nghiệp

2.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh:

•    Air change rate: Định mức thay đổi không khí
•    Air conditioner: Máy điều hòa không khí
•    Air curtain: Màn không khi nóng
•    Air filter: Bộ lọc không khí
•    Air vent: Ống thông gió
•    Air washer: Thiết bị làm sạch không khí bằng tia nước phun hạt nhỏ
•    Attenuator: Thiết bị làm giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnh
•    Boiler: Nồi nấu nước (lớn), nồi hơi
•    Btu-British thermal unit: Đơn vị nhiệt Anh; Đơn vị công suất của máy điều hòa không khí
•    Burner: Thiết bị đốt của nồi nấu nước
•    Ceiling diffuser: Miệng phân phối không khí lạnh ở trần
•    Chiller: Thiết bị làm mát không khí
•    Circulating pump: Bơm luân chuyển nước nóng
•    Dehumidifier: Thiết bị làm khô không khí
•    Distribution head: Miệng phân phối không khí lạnh
•    Extract air: Không khí do quạt hút ra ngoài trời
•    Extract fan: Quạt hút không khí từ trong nhà ra ngoài trời
•    Flue: Ống khói từ nồi nấu nước lên trên mái nhà
•    Heat exchanger; calorifier: Bộ trao đổi nhiệt
•    Heat piping system: Hệ thống sưởi ấm trong nhà
•    Heating design: Thiết kế sưởi
•    Heating unit; heat emitter: Thiết bị phát nhiệt; chẳng hạn như một lò sưởi điện
•    Radiator: Lò sưởi điện
•    Refrigeration plant: Máy lớn điều hòa không khí
•    Roof vent: Ống thông gió trên mái
•    Ventilation duct: Ống thông gió lớn, dạng hộp hoặc tròn

2.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện – Điện tử

•    Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo
•    Air distribution system: Hệ thống điều phối khí
•    Alarm bell: chuông báo tự động
•    Ammeter: Ampe kế
•    Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
•    Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
•    Brush: chổi than
•    Burglar alarm: chuông báo trộm
•    Busbar: Thanh dẫn
•    Cable: cáp điện
•    Capacitor: Tụ điện
•    Check valve: van một chiều
•    Circuit breaker: máy cắt
•    Connector: dây nối
•    Contactor: Công tắc tơ
•    Control board: bảng điều khiển.
•    Cooling fan: Quạt làm mát
•    Coupling: khớp nối
•    Current transformer: Máy biến dòng
•    Current transformer: máy biến dòng đo lường.
•    Exciter: máy kích thích
•    Field amp: dòng điện kích thích
•    Field: cuộn dây kích thích
•    Generator: máy phát điện
•    Governor: bộ điều tốc
•    High voltage: cao thế
•    Ignition transformer: biến áp đánh lửa
•    Lead: dây đo của đồng hồ
•    Leakage current: dòng rò
•    Lifting lug: Vấu cầu
•    Live wire: dây nóng
•    Low voltage: hạ thế
•    Magnetic Brake: bộ hãm từ
•    Magnetic contact: công tắc điện từ
•    Neutral bar: Thanh trung hoà
•    Neutral wire: dây nguội
•    Phase reversal : Độ lệch pha
•    Phase shifting transformer: Biến thế dời pha.
•    Photoelectric cell : tế bào quang điện
•    Position switch: tiếp điểm vị trí.
•    Potential pulse: Điện áp xung
•    Power plant: nhà máy điện.
•    Power station: trạm điện.
•    Pressure switch: công tắc áp suất.
•    Protective relay: rơ le bảo vệ.
•    Rotary switch: bộ tiếp điểm xoay.
•    Selector switch : Công tắc chuyển mạch
•    Selector switch: cần lựa chọn.
•    Sensor / Detector: Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
•    Smoke bell: chuông báo khói
•    Smoke detector: đầu dò khói
•    Solenoid valve: Van điện từ.
•    Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ.
•    Thermometer: đồng hồ nhiệt độ.
•    Under voltage relay: rơ le thấp áp.
•    Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn
•    Vector group : Tổ đầu dây
•    Voltage drop : Sụt áp
•    Wire :dây điện, dây dẫn điện

2.3.  Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện nước

•    Adjusting valve: van điều chỉnh
•    Air-operated valve: van khí nén
•    Alarm valve: van báo động
•    Angle valve: van góc
•    Automatic valve: van tự động
•    Back valve: van ngược
•    Bioassay: Sự thử sinh học
•    Borehold : bãi giếng
•    Break-point chlorination: Điểm clo hoá tới hạn
•    By pass flow: Dòng chảy tràn qua hố thu
•    Canal: Kênh đào
•    Catch tank : bình xả
•    Chlorine contact tank: Bể khử trùng Clo
•    Clapper valve: van bản lề
•    Clarifier: bể lắng
•    Collector well : Giếng thu nước 
•    Composite sample: Mẫu tổ hợp
•    Conduit: Ống dẫn
•    Continuous sampling: Lấy mẫu liên tục
•    Destritus tank : bể tự hoại
•    Dialysis: Sự thẩm tách
•    Filter: bể lọc
•    Float tank: thùng có phao, bình có phao
•    Flowing water tank: bể nước chảy
•    Free board: Khoảng cách nước dâng cho phép
•    Free carbon dioxide: Cacbon dioxit tự do
•    Gauging tank: thùng đong, bình đong
•    Hardness: Độ cứng
•    Mixed media filtration: Lọc qua môi trường hỗn hợp
•    Mushroom valve: van đĩa
•    Non-alkaline hardness: Độ cứng không kiềm
•    Nozzle control valve: van điều khiển vòi phun
•    Overpressure valve: van quá áp
•    Parameter: thông số
•    Pervious: Hút nước
•    Pump: Máy bơm
•    Pumping station: trạm bơm
•    Sampling network: Mạng lưới lấy mẫu
•    sewage tank: bể lắng nước thải
•    Slow sand filtration: Sự lọc chậm bằng cát
•    Snap sample: Mẫu đơn
•    Solids: Chất rắn
•    Stagnant water: Nước tù
•    Treated water: Nước đã qua xử lý
•    Tributary streams: đường tụ thuỷ
•    Vacuum tank: thùng chân không, bình chân không
•    Water softening system: Cụm làm mềm nước
•    Water-cooled valve: van làm nguội bằng nước

3. Từ vựng tiếng Anh về Cung cấp điện

 Từ vựng Tiếng anh chuyên ngành Điện Công nghiệp
•    Service reliability: Độ tin cậy cung cấp điện
•    Service security: Độ an toàn cung cấp điện
•    Economic loading schedule: Phân phối kinh tế phụ tải
•    Balancing of a distribution network: Sự cân bằng của lưới phân phối
•    Load stability: Độ ổn định của tải
•    Overload capacity: Khả năng quá tải
•    Load forecast: Dự báo phụ tải
•    System demand control: Kiểm soát nhu cầu hệ thống
•    Management forecast of a system: Dự báo quản lý của hệ thống điện
•    Reinforcement of a system: Tăng cường hệ thống điện

4. Từ vựng tiếng Anh về Relay (Rơ le)

•    Sensor / Detector: Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
•    Switching Panel: Bảng đóng ngắt mạch
•    Tubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quang
•    Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn
•    Voltage drop: Sụt áp
•    Accesssories: phụ kiện
•    Alarm bell: chuông báo tự động
•    Burglar alarm: chuông báo trộm
•    Cable: áp điện
•    Conduit: ống bọc
•    Current: dòng điện
•    Direct current: điện 1 chiều
•    Electric door opener: thiết bị mở cửa
•    Electrical appliances: thiết bị điện gia dụng
•    Electrical insulating material: vật liệu cách điện
•    Fixture: bộ đèn
•    High voltage: cao thế
•    Illuminance: sự chiếu sáng
•    Jack: đầu cắm
•    Lamp: đèn
•    Leakage current: dòng rò
•    Live wire: dây nóng
•    Low voltage: hạ thế
•    Neutral wire: dây nguội
•    Photoelectric cell: tế bào quang điện
•    Relay: rơ-le
•    Wire: dây điện
•    Capacitor: Tụ điện
•    Compensate capacitor: Tụ bù
•    Copper equipotential bonding bar: Tấm nối đẳng thế bằng đồng
•    Current transformer: Máy biến dòng
•    Disruptive discharge: Sự phóng điện đánh thủng
•    Disruptive discharge switch: Bộ kích mồi
•    Earthing leads: Dây tiếp địa
•    Incoming Circuit Breaker: Aptomat tổng
•    Magnetic contact: công tắc điện từ
•    Magnetic Brake: bộ hãm từ
•    Overhead Concealed Loser: Tay nắm thuỷ lực
•    Phase reversal: Độ lệch pha
•    Potential pulse: Điện áp xung
•    Rated current: Dòng định mức
•    Selector switch: Công tắc chuyển mạch
•    Starting current: Dòng khởi động
•    Vector group: Tổ đầu dây

5. Từ vựng tiếng Anh về Trạm biến áp

•    Power station ( Substation): trạm điện.
•    Bushing: sứ xuyên
•    Disconnecting switch: Dao cách ly.
•    Circuit breaker: máy cắt.
•    Power transformer: Biến áp lực.
•    Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy biến áp đo lường.
•    Current transformer: máy biến dòng đo lường.
•    Bushing type CT: Biến dòng chân sứ.
•    Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn.
•    Auxiliary contact, auxiliary switch: tiếp điểm phụ.
•    Limit switch: tiếp điểm giới hạn.
•    Thermometer: đồng hồ nhiệt độ.
•    Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt.
•    Pressure gause: đồng hồ áp suất.
•    Pressure switch: công tắc áp suất.
•    Sudden pressure relay: rơ le đột biến áp suất.
•    Radiator, cooler: bộ giải nhiệt của máy biến áp.
•    Auxiliary oil tank: bồn dầu phụ, thùng giãn dầu.
•    Position switch: tiếp điểm vị trí.
•    Control board: bảng điều khiển.
•    Rotary switch: bộ tiếp điểm xoay.
•    control switch: cần điều khiển.
•    Selector switch: cần lựa chọn.
•    Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ.
•    Synchro scope: đồng bộ kế, đồng hồ đo góc pha khi hòa điện.
•    Alarm: cảnh báo, báo động.
•    Announciation: báo động bằng âm thanh (chuông hoặc còi).
•    Protective relay: rơ le bảo vệ.
•    Differential relay: rơ le so lệch.
•    Transformer Differential relay: rơ le so lệch máy biến áp.
•    Line Differential relay: rơ le so lệch đường dây.
•    Busbar Differential relay: rơ le so lệch thanh cái.
•    Distance relay: rơ le khoảng cách.
•    Over current relay: Rơ le quá dòng.
•    Time over current relay: Rơ le quá dòng có thời gian.
•    Time delay relay: rơ le thời gian.
•    Directional time overcurrent relay: Rơ le quá dòng định hướng có thời gian.
•    Negative sequence time overcurrent relay: Rơ le qúa dòng thứ tự nghịch có thời gian.
•    Under voltage relay: rơ le thấp áp.
•    Over voltage relay: rơ le quá áp.
•    Earth fault relay: rơ le chạm đất.
•    Synchronizising relay: rơ le hòa đồng bộ.
•    Synchro check relay: rơ le chống hòa sai.
•    Indicator lamp, indicating lamp: đèn báo hiệu, đèn chỉ thị.
•    Voltmetter, ampmetter, wattmetter, PF metter… các dụng cụ đo lường V, A, W, cos phi…
•    Phase shifting transformer: Biến thế dời pha.

6. Từ vựng tiếng Anh về Nhà máy điện

•    Power plant: nhà máy điện.
•    Generator: máy phát điện.
•    Field: cuộn dây kích thích.
•    Winding: dây quấn.
•    Connector: dây nối.
•    Lead: dây đo của đồng hồ.
•    Wire: dây dẫn điện.
•    Exciter: máy kích thích.
•    Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
•    Field amp: dòng điện kích thích.
•    Field volt: điện áp kích thích.
•    Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
•    Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
•    Governor: bộ điều tốc.
•    AVR: Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
•    Armature: phần cảm.
•    Hydrolic: thủy lực.
•    Lub oil: lubricating oil: dầu bôi trơn.
•    AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
•    Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
•    Condensat pump: Bơm nước ngưng.
•    Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
•    Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
•    Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
•    Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
•    Tachometer: tốc độ kế
•    Tachogenerator: máy phát tốc.
•    Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
•    Coupling: khớp nối
•    Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
•    Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
•    Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
•    Spark plug: nến lửa, Bu gi.
•    Burner: vòi đốt.
•    Solenoid valve: Van điện từ.
•    Check valve: van một chiều.
•    Control valve: van điều khiển được.
•    Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
•    Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
•    Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.

7. Từ vựng tiếng Anh về An toàn điện

•    Air terminal: Kim thu sét
•    Approach distance: Khoảng cách tiếp cận
•    Arcing: Phóng điện hồ quang
•    Area marker: Biển báo khu vực
•    Arm’s reach: Tầm với
•    Barrier: Thanh chắn
•    Basic insulation: Cách điện cơ bản
•    Blanket: Mền
•    Boundary: Biên
•    Limited boundary: Biên giới hạn
•    Restricted boundary: Biên cấm
•    Prohibited boundary: Biên ngăn chặn
•    Breakdown: Đánh thủng cách điện
•    Breathing zone: Vùng thở
 Từ vựng Tiếng anh chuyên ngành Điện Công nghiệp
•    Cadweld Exothermic weld: Hàn hóa nhiệt Cadweld
•    Calibration: Sự cân chỉnh
•    Capture: Thu bắt
•    Check breathing: Kiểm tra hơi thở
•    Chemical earth rod: Cọc hóa chất
•    Circuit Breaker-CB: Thiết bị ngắt điện
•    Clear airway: Thông đường khí

8. Một số từ vựng tiếng Anh khác về Điện

•    Medium Voltage (MV):Trung thế
•    High Voltage (HV): Cao thế
•    Extremely High Voltage (EHV): Siêu cao thế
•    Nominal voltage of a system: Điện áp danh định của hệ thống điện
•    Rated value: Giá trị định mức
•    Operating voltage in a system: Điện áp vận hành hệ thống điện 
•    Highest (lowest) voltage of a system: Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống 
•    Highest voltage for equipment: Điện áp cao nhất đối với thiết bị 
•    Voltage level: Cấp điện áp 
•    Voltage deviation: Độ lệch điện áp 
•    Line voltage drop: Độ sụt điện áp đường dây 
•    Voltage fluctuation: Dao động điện áp 
•    Overvoltage (in a system): Quá điện áp (trong hệ thống) 
•    Temporary overvoltage: Quá điện áp tạm thời 
•    Transient overvoltage: Quá điện áp quá độ 
•    Voltage surge: Dâng điện áp 
•    Voltage recovery: Phục hồi điện áp 
•    Voltage unbalance: Sự không cân bằng điện áp 
•    Switching overvoltage: Quá điện áp thao tác 
•    Lightning overvoltage: Quá điện áp sét 
•    Resonant overvoltage: Quá điện áp cộng hưởng 
•    Unbalance factor: Hệ số không cân bằng 
•    Insulation level: Cấp cách điện 
•    External insulation: Cách điện ngoài 
•    Internal insulation: Cách điện trong 
•    Self-restoring insulation: Cách điện tự phục hồi 
•    Non-self-restoring insulation: Cách điện không tự phục hồi 
•    Main insulation: Cách điện chính 
•    Auxiliary insulation: Cách điện phụ 
•    Double insulation: Cách điện kép 
•    Insulation co-ordination: Phối hợp cách điện 
•    Transmission of electricity: Truyền tải điện 
•    Distribution of electricity: Phân phối điện 
•    Interconnection of power systems: Liên kết hệ thống điện 
•    Connection point: Điểm đấu nối 
•    System diagram: Sơ đồ hệ thống điện 
•    System operational diagram: Sơ đồ vận hành hệ thống điện 
•    Power system planning: Quy hoạch hệ thống điện 
•    Power system stability: Độ ổn định của hệ thống điện 
•    Load stability: Độ ổn định của tải 
•    Steady state stability of a power system: Ổn định tĩnh của hệ thống điện 
•    Transient stability of a power system: Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện 
•    Conditional stability of a power system: Ổn định có điều kiện của hệ thống điện 
•    Synchronous operation of a system: Vận hành đồng bộ hệ thống điện
•    National load dispatch center: Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia 
•    Supervisory control and data acquisition system: Hệ thống SCADA
•    Operation regulation: Tiêu chuẩn vận hành
•    System demand control: Quản lý nhu cầu hệ thống 
•    Management forecast of a system: Dự báo quản lý hệ thống điện 
•    Reinforcement of a system: Tăng cường hệ thống điện 
•    Minimum working distance: Khoảng cách làm việc tối thiểu 
•    Minimum insulation clearance: Khoảng trống cách điện tối thiểu 
•    Cold start-up thermal generating set: Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện 
•    Hot start-up thermal generating set: Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện
•    Overload capacity: Khả năng quá tải 
•    Load shedding: Sa thải phụ tải 
•    Available capacity of a it (of a power station: Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) 
•    Reserve power of a system: Công suất dự phòng của một hệ thống điện 
•    Hot stand-by: Dự phòng nóng 
•    Cold reserve: Dự phòng nguội 
•    Load forecast: Dự báo phụ tải 
•    Generation mix forecast: Dự báo cấu trúc phát điện 
•    Steady state of a power system: Chế độ xác lập của hệ thống điện 
•    Transient state of a power system: Chế độ quá độ của hệ thống điện 
•    Balanced state of a polyphase network: Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha 
•    Unbalanced state of a polyphase network: Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha 
•    Service reliability: Độ tin cậy cung cấp điện 
•    Service security: Độ an toàn cung cấp điện 
•    Economic loading schedule: Phân phối kinh tế phụ tải
•    Balancing of a distribution network: Sự cân bằng của lưới phân phối 
 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: